Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Markt

Markt là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "chợ". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Am Samstag ist Markt in der Stadt.

Thứ Bảy có chợ trong thành phố.

Ich kaufe frisches Obst auf dem Markt.

Tôi mua trái cây tươi ở chợ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí