Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Kirche

Kirche là một từ cơ bản trong tiếng Đức có nghĩa là "nhà thờ". Đây là một trong những từ vựng thiết yếu cho bất kỳ ai đang học tiếng Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Kirche ist sehr alt.

Nhà thờ rất cổ.

Sonntags gehen viele Leute in die Kirche.

Nhiều người đi nhà thờ vào chủ nhật.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí