Tìm hiểu thêm về từ này
Das Teleskop
Đây là một thiết bị quang học giúp quan sát các vật thể ở khoảng cách rất xa trong vũ trụ. Nó hoạt động bằng cách thu thập và tập trung ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich habe ein Teleskop.
Tôi có một chiếc kính thiên văn.
Das Teleskop ist groß.
Chiếc kính thiên văn này thật lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.