Tìm hiểu thêm về từ này
Die Atmosphäre
Đây là lớp các chất khí bao quanh một hành tinh và được giữ lại bởi lực hấp dẫn. Nó đóng vai trò như một tấm lá chắn bảo vệ hành tinh khỏi các bức xạ có hại từ vũ trụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Erde hat eine Atmosphäre.
Trái Đất có một bầu khí quyển.
Die Atmosphäre schützt uns.
Bầu khí quyển bảo vệ chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.