Tìm hiểu thêm về từ này
Erforschen
Đây là một động từ chỉ hành động tìm hiểu sâu rộng về một lĩnh vực hoặc một không gian chưa biết rõ. Trong thiên văn học, nó nhấn mạnh việc nghiên cứu khoa học để tìm ra kiến thức mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir wollen das All erforschen.
Chúng tôi muốn khám phá vũ trụ.
Astronomen erforschen Sterne.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu các ngôi sao.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.