Tìm hiểu thêm về từ này
Die Schwerelosigkeit
Danh từ này chỉ trạng thái mà lực hấp dẫn dường như không còn tác dụng lên cơ thể. Ở trạng thái này, con người và đồ vật sẽ lơ lửng trong không gian.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Im All herrscht Schwerelosigkeit.
Trong vũ trụ tồn tại tình trạng không trọng lượng.
Astronauten lieben Schwerelosigkeit.
Các phi hành gia yêu thích tình trạng không trọng lượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.