Tìm hiểu thêm về từ này
Die Geschwindigkeit
Danh từ này chỉ mức độ nhanh hay chậm của một chuyển động theo một hướng nhất định. Nó thường được dùng để mô tả tốc độ của ánh sáng hoặc phi thuyền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Licht hat hohe Geschwindigkeit.
Ánh sáng có vận tốc cao.
Die Rakete erreicht Geschwindigkeit.
Tên lửa đạt được vận tốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.