📜
Lịch sử & Văn minh
B2 · Thành thạo
20 thẻ
Từ vựng tiếng Hy Lạp nâng cao để thảo luận về lịch sử, đế chế, các thời đại và nền văn minh.
🏛️
Πολιτισμός Nền văn minh
👑 Αυτοκρατορία Đế quốc
🏺 Αρχαιότητα Thời cổ đại
👨 Δυναστεία Triều đại
⚔️ Κατάκτηση Sự chinh phục
📜 Κληρονομιά Di sản
📂 Αρχείο Lưu trữ
✍️ Χρονικό Biên niên sử
📉 Παρακμή Sự suy vong
✊ Επανάσταση Cuộc cách mạng
⏳ Εποχή Kỷ nguyên
⚖️ Κυριαρχία Chủ quyền
⛏️ Αρχαιολογία Khảo cổ học
🗺️ Αποικιοκρατία Chủ nghĩa thực dân
🏰 Φεουδαρχία Chế độ phong kiến
🛡️ Μεσαίωνας Thời Trung cổ
🎨 Αναγέννηση Thời Phục hưng
💡 Διαφωτισμός Thời kỳ Khai sáng
🏜️ Ανασκαφή Cuộc khai quật
📜 Χειρόγραφο Bản thảo
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.