Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Παρακμή

Sự suy vong thường xảy ra trước khi một đế chế hoặc một nền văn minh sụp đổ hoàn toàn. Nó thường đi đôi với sự khủng hoảng xã hội và đạo đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η οικονομική παρακμή οδήγησε σε αναταραχές.

Sự suy vong về kinh tế đã dẫn đến những bất ổn.

Η αυτοκρατορία βρισκόταν σε περίοδο παρακμής.

Đế quốc đang ở trong thời kỳ suy vong.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí