Tìm hiểu thêm về từ này
Χειρόγραφο
Bản thảo là những tài liệu, văn bản được viết bằng tay thay vì in ấn. Chúng thường là những hiện vật hiếm có chứa đựng thông tin lịch sử hoặc tôn giáo cổ xưa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το σπάνιο χειρόγραφο φυλάσσεται σε μουσείο.
Bản thảo hiếm được lưu giữ trong bảo tàng.
Ανακάλυψαν ένα αρχαίο ελληνικό χειρόγραφο.
Họ đã phát hiện ra một bản thảo Hy Lạp cổ đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.