Tìm hiểu thêm về từ này
Ανασκαφή
Khai quật là quá trình đào bới một cách khoa học để tìm kiếm các di tích khảo cổ dưới lòng đất. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và có thể kéo dài trong nhiều năm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η αρχαιολογική ανασκαφή έφερε ευρήματα στο φως.
Cuộc khai quật khảo cổ đã đưa các hiện vật ra ánh sáng.
Η ανασκαφή διήρκεσε πολλά χρόνια.
Cuộc khai quật đã kéo dài trong nhiều năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.