Tìm hiểu thêm về từ này
Αυτοκρατορία
Đế quốc thường có một trung tâm quyền lực duy nhất và mở rộng tầm ảnh hưởng qua quân sự hoặc chính trị. Thuật ngữ này liên quan chặt chẽ đến các thực thể lịch sử như La Mã hay Byzantine.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η Βυζαντινή Αυτοκρατορία κράτησε χίλια χρόνια.
Đế quốc Byzantine đã tồn tại suốt một nghìn năm.
Η πτώση της αυτοκρατορίας ήταν σταδιακή.
Sự sụp đổ của đế quốc diễn ra dần dần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.