Tìm hiểu thêm về từ này
Χρονικό
Biên niên sử ghi lại chi tiết các trận đánh, cuộc đời của các vị vua hoặc các sự kiện quan trọng. Đây là nguồn tư liệu chính để hiểu về đời sống thời Trung cổ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το χρονικό περιγράφει την πολιορκία της πόλης.
Cuốn biên niên sử mô tả cuộc bao vây thành phố.
Διάβασε ένα μεσαιωνικό χρονικό για τη μάχη.
Ông ấy đã đọc một cuốn biên niên sử thời trung cổ về trận chiến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.