Tìm hiểu thêm về từ này
Το εισιτήριο
Đây là một mảnh giấy hoặc mã số điện tử xác nhận quyền được vào cửa xem một sự kiện. Vé thường ghi rõ thời gian, địa điểm và số ghế của người xem.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Πρέπει να κλείσουμε εισιτήρια για τη συναυλία.
Chúng ta cần phải đặt vé cho buổi hòa nhạc.
Τα εισιτήρια για την πρεμιέρα έχουν εξαντληθεί.
Vé cho buổi công chiếu đã được bán hết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.