Tìm hiểu thêm về từ này
Το χειροκρότημα
Hành động vỗ hai lòng bàn tay vào nhau để tạo ra âm thanh nhằm tán thưởng hoặc cổ vũ. Đây là cách phổ biến nhất để khán giả bày tỏ sự hài lòng với buổi diễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το χειροκρότημα του κοινού ήταν θερμό.
Tiếng vỗ tay của khán giả rất nồng nhiệt.
Ξέσπασε δυνατό χειροκρότημα στο τέλος της πράξης.
Tiếng vỗ tay vang dội nổ ra khi kết thúc màn diễn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.