Tìm hiểu thêm về từ này
Η περιοδεία
Đây là một chuỗi các buổi biểu diễn được thực hiện ở nhiều địa điểm khác nhau trong một khoảng thời gian. Nó giúp nghệ sĩ đưa tác phẩm của mình đến gần hơn với khán giả ở khắp mọi nơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το συγκρότημα ξεκινάει την παγκόσμια περιοδεία του.
Ban nhạc bắt đầu chuyến lưu diễn thế giới của họ.
Η θεατρική ομάδα κάνει περιοδεία σε όλη την Ελλάδα.
Đoàn kịch đang đi lưu diễn trên khắp đất nước Hy Lạp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.