Tìm hiểu thêm về từ này
Ο χορογράφος
Người chịu trách nhiệm thiết kế, sắp xếp và hướng dẫn các động tác nhảy múa cho các vũ công. Họ biến ý tưởng âm nhạc hoặc câu chuyện thành ngôn ngữ hình thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο χορογράφος δίδαξε τις νέες κινήσεις.
Biên đạo múa đã dạy các động tác mới.
Συνεργάζεται με έναν διάσημο χορογράφο από τη Γαλλία.
Cô ấy đang hợp tác với một biên đạo múa nổi tiếng đến từ Pháp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.