Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Τα παρασκήνια

Đây là khu vực phía sau sân khấu, nơi khán giả không nhìn thấy được. Tại đây diễn ra các hoạt động chuẩn bị, kỹ thuật và là nơi nghỉ ngơi của các nghệ sĩ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Πήγαμε στα παρασκήνια για να δούμε τους καλλιτέχνες.

Chúng tôi đã đi vào hậu trường để gặp các nghệ sĩ.

Υπάρχει μεγάλη ένταση στα παρασκήνια πριν την πρεμιέρα.

Có sự căng thẳng lớn ở hậu trường trước buổi công chiếu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí