Tìm hiểu thêm về từ này
Πίστη
Từ này chỉ sự tin tưởng mãnh liệt và tuyệt đối vào một tôn giáo hoặc một lý tưởng nào đó. Nó không chỉ giới hạn trong tôn giáo mà còn chỉ sự tin cậy vào khả năng của một cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η πίστη της είναι ακλόνητη.
Đức tin của cô ấy là không thể lay chuyển.
Έχω απόλυτη πίστη στις ικανότητές του.
Tôi có đức tin tuyệt đối vào khả năng của anh ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.