Tìm hiểu thêm về từ này
Σωτηρία
Thuật ngữ này chỉ việc được giải thoát khỏi tội lỗi hoặc sự khổ đau để đạt đến trạng thái bình an vĩnh cửu. Đây là khái niệm then chốt trong nhiều tôn giáo lớn trên thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η σωτηρία της ψυχής είναι ο στόχος.
Sự cứu rỗi linh hồn là mục tiêu.
Πιστεύουν στη σωτηρία μέσω καλών πράξεων.
Kiến họ tin vào sự cứu rỗi thông qua những việc làm tốt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.