Tìm hiểu thêm về từ này
Αμαρτία
Từ này chỉ những hành động hoặc ý nghĩ đi ngược lại với ý muốn của thần linh. Nó thường đi kèm với cảm giác hối lỗi và nhu cầu được tha thứ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η εξομολόγηση καθαρίζει την αμαρτία.
Xưng tội làm sạch tội lỗi.
Διέπραξε μια μεγάλη αμαρτία.
Anh ta đã phạm một tội lỗi lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.