Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Μοναστήρι

Đây là một cơ sở tôn giáo nơi các tu sĩ sống và làm việc theo những quy tắc nghiêm ngặt. Tu viện thường được xây dựng ở những địa điểm biệt lập để phục vụ việc tĩnh tâm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το μοναστήρι βρίσκεται ψηλά στο βουνό.

Tu viện nằm cao trên núi.

Επισκέφτηκα ένα παλιό μοναστήρι.

Tôi đã đến thăm một tu viện cũ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí