Tìm hiểu thêm về từ này
Μοναστήρι
Đây là một cơ sở tôn giáo nơi các tu sĩ sống và làm việc theo những quy tắc nghiêm ngặt. Tu viện thường được xây dựng ở những địa điểm biệt lập để phục vụ việc tĩnh tâm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Το μοναστήρι βρίσκεται ψηλά στο βουνό.
Tu viện nằm cao trên núi.
Επισκέφτηκα ένα παλιό μοναστήρι.
Tôi đã đến thăm một tu viện cũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.