Tìm hiểu thêm về từ này
Τελετουργία
Từ này chỉ một chuỗi các hành động được thực hiện theo một trình tự nhất định, thường mang tính tôn giáo hoặc trang trọng. Nó mang tính biểu tượng cao và thường gắn với các sự kiện quan trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η τελετουργία του γάμου ήταν συγκινητική.
Nghi lễ đám cưới thật cảm động.
Ακολούθησαν την αρχαία τελετουργία.
Họ đã tuân theo nghi lễ cổ xưa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.