Tìm hiểu thêm về từ này
La parentela
Thân tộc bao gồm các mối quan hệ dựa trên huyết thống, hôn nhân hoặc sự nhận nuôi. Trong nhân học, đây là đơn vị cơ bản để phân tích tổ chức xã hội và truyền tải các giá trị văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I legami di parentela definiscono la struttura sociale.
Các mối liên kết thân tộc định nghĩa cấu trúc xã hội.
La parentela estesa garantisce protezione e supporto economico.
Hệ thống thân tộc mở rộng đảm bảo sự bảo vệ và hỗ trợ kinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.