Tìm hiểu thêm về từ này
Il folklore
Nó bao gồm các phong tục, tín ngưỡng, truyện kể và truyền thống truyền miệng của một cộng đồng cụ thể. Đây là đối tượng nghiên cứu chính của nhân chủng học để hiểu về cội nguồn văn hóa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il folklore sardo è ricco di simboli arcaici.
Văn hóa dân gian Sardegna rất giàu các biểu tượng cổ xưa.
Molti festival estivi celebrano il folklore locale.
Nhiều lễ hội mùa hè tôn vinh văn hóa dân gian địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.