Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'emigrazione

Đây là hành động rời bỏ quốc gia hoặc khu vực cư trú của mình để đến định cư ở một nơi khác. Quá trình này thường do các yếu tố kinh tế, chính trị hoặc xã hội thúc đẩy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'emigrazione ha spopolato molti borghi del meridione.

Sự di cư đã làm mất đi dân số của nhiều ngôi làng ở miền nam.

Studiamo la storia dell'emigrazione per capire il presente.

Chúng tôi nghiên cứu lịch sử di cư để hiểu về hiện tại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí