Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'alterità

Thuật ngữ này chỉ trạng thái là 'người khác' hoặc khác biệt so với bản thân hoặc nhóm của mình. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa cái 'tôi/chúng ta' và cái 'họ' trong các tương tác văn hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il confronto con l'alterità arricchisce la nostra visione.

Việc đối mặt với sự khác biệt làm phong phú thêm tầm nhìn của chúng ta.

La percezione dell'alterità cambia a seconda della cultura.

Nhận thức về sự khác biệt thay đổi tùy theo nền văn hóa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí