Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'urbanizzazione

Đây là quá trình mở rộng của các khu vực thành thị và sự gia tăng dân số sống tại đó. Nó dẫn đến những thay đổi về cơ cấu gia đình, lao động và các mối quan hệ xã hội truyền thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'urbanizzazione selvaggia ha trasformato il paesaggio costiero.

Sự đô thị hóa bừa bãi đã làm thay đổi cảnh quan vùng ven biển.

Il sociologo analizza gli effetti dell'urbanizzazione sulla famiglia.

Nhà xã hội học phân tích những tác động của sự đô thị hóa đối với gia đình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí