Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il pianeta

Hành tinh là một thiên thể quay quanh một ngôi sao, có khối lượng đủ lớn để có hình cầu và đã dọn sạch các vật thể khác trong quỹ đạo của nó. Trái Đất là một ví dụ điển hình về hành tinh có sự sống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Marte è un pianeta rosso.

Sao Hỏa là một hành tinh đỏ.

Ogni pianeta ha la sua orbita.

Mỗi hành tinh đều có quỹ đạo riêng của nó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí