Tìm hiểu thêm về từ này
Lanciare
Hành động đẩy một tên lửa, vệ tinh hoặc tàu vũ trụ vào không gian bằng lực đẩy mạnh. Đây là bước đầu tiên trong bất kỳ nhiệm vụ không gian nào.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vogliono lanciare un nuovo satellite.
Họ muốn phóng một vệ tinh mới.
La NASA lancerà la navicella.
NASA sẽ phóng tàu vũ trụ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.