Tìm hiểu thêm về từ này
Esplorare
Hành động đi đến những vùng chưa biết để tìm hiểu và nghiên cứu về chúng. Trong thiên văn học, nó bao gồm việc gửi robot hoặc con người đến các hành tinh khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vogliamo esplorare Marte.
Chúng tôi muốn khám phá sao Hỏa.
Gli astronauti esplorano lo spazio.
Các phi hành gia khám phá không gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.