Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'orbita

Quỹ đạo là đường cong mà một vật thể di chuyển quanh một vật thể khác do tác động của trọng lực. Hiểu về quỹ đạo giúp con người phóng vệ tinh và thám hiểm không gian chính xác hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La Terra segue la sua orbita.

Trái Đất đi theo quỹ đạo của nó.

I satelliti sono in orbita.

Các vệ tinh đang ở trên quỹ đạo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí