Tìm hiểu thêm về từ này
L'esplorazione spaziale
Việc sử dụng thiên văn học và công nghệ không gian để khám phá các vùng không gian bên ngoài. Đây là nỗ lực của nhân loại để hiểu về nguồn gốc và khả năng định cư ngoài Trái Đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
L'esplorazione spaziale è costosa.
Thám hiểm không gian rất tốn kém.
Il futuro dell'esplorazione spaziale.
Tương lai của thám hiểm không gian.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.