Tìm hiểu thêm về từ này
Il sospettato
Đây là người bị cơ quan chức năng nghi ngờ là đã thực hiện một hành vi phạm tội nào đó. Tuy nhiên, tại thời điểm này, tội trạng của họ vẫn chưa được chứng minh một cách chính thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il sospettato è stato interrogato.
Nghi phạm đã bị thẩm vấn.
Cercano un nuovo sospettato.
Họ đang tìm kiếm một nghi phạm mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.