Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Condannare

Đây là hành động của tòa án tuyên bố một người có tội và quyết định hình phạt cụ thể. Từ này cũng có nghĩa rộng là sự phản đối gay gắt từ xã hội đối với một hành vi xấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il giudice ha condannato l'imputato.

Thẩm phán đã kết án bị cáo.

La società condanna la violenza.

Xã hội lên án bạo lực.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí