Tìm hiểu thêm về từ này
Assolvere
Đây là hành động của tòa án tuyên bố bị cáo không có tội và trả tự do cho họ. Điều này xảy ra khi bằng chứng không đủ sức thuyết phục để kết tội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il tribunale ha assolto l'imputato.
Tòa án đã tuyên trắng án cho bị cáo.
Sperano di assolvere il loro cliente.
Họ hy vọng sẽ minh oan được cho khách hàng của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.