Tìm hiểu thêm về từ này
La prova
Đây là những vật chứng, tài liệu hoặc thông tin xác thực dùng để chứng minh sự thật của một sự việc. Nếu không có đủ bằng chứng, bị cáo có thể được tuyên ngoại phạm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Non ci sono prove sufficienti.
Không có đủ bằng chứng.
Hanno trovato nuove prove.
Họ đã tìm thấy những bằng chứng mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.