Tìm hiểu thêm về từ này
La vittima
Đây là người chịu thiệt hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản do một hành vi trái pháp luật gây ra. Họ thường là đối tượng được pháp luật bảo vệ và ưu tiên hỗ trợ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La vittima ha testimoniato.
Nạn nhân đã làm chứng.
Aiutiamo la vittima del furto.
Chúng tôi giúp đỡ nạn nhân của vụ trộm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.