Tìm hiểu thêm về từ này
Armonioso
Dùng để chỉ một trạng thái cân đối, không có sự xung đột giữa các thành phần khác nhau. Nó mang lại cảm giác dễ chịu và thuận mắt cho người xem.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I colori della stanza sono molto armoniosi.
Màu sắc của căn phòng rất hài hòa.
Hanno creato un'atmosfera armoniosa.
Họ đã tạo ra một bầu không khí hài hòa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.