Tìm hiểu thêm về từ này
La graziosità
Từ này chỉ một vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát và lôi cuốn một cách tự nhiên. Nó thường gắn liền với sự lịch thiệp và phong thái tinh tế của một cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La sua graziosità era evidente nel suo sorriso.
Sự duyên dáng của cô ấy thể hiện rõ qua nụ cười.
Apprezzo la graziosità dei suoi modi.
Tôi trân trọng sự duyên dáng trong cách cư xử của cô ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.