Tìm hiểu thêm về từ này
La simmetria
Từ này chỉ sự sắp xếp tương đồng của các bộ phận qua một trục hoặc điểm trung tâm. Nó là một yếu tố quan trọng trong cả tự nhiên và thiết kế nhân tạo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La simmetria del viso è perfetta.
Sự đối xứng của khuôn mặt thật hoàn hảo.
L'architettura classica predilige la simmetria.
Kiến trúc cổ điển ưu tiên sự đối xứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.