Tìm hiểu thêm về từ này
Il gusto
Từ này chỉ khả năng nhận thức, đánh giá và lựa chọn những gì được coi là đẹp hoặc có giá trị. Nó thể hiện sở thích cá nhân trong các lĩnh vực như thời trang, nghệ thuật và âm nhạc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ha un ottimo gusto per l'arredamento.
Anh ấy có gu thẩm mỹ rất tốt trong việc trang trí nội thất.
Il suo gusto musicale è eclettico.
Gu âm nhạc của anh ấy rất đa dạng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.