Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il canone

Từ này chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi để đánh giá vẻ đẹp. Nó đóng vai trò là khuôn mẫu cho nghệ thuật và hình thể lý tưởng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il canone di bellezza è cambiato nel tempo.

Chuẩn mực vẻ đẹp đã thay đổi theo thời gian.

Ha sfidato il canone tradizionale dell'arte.

Anh ấy đã thách thức chuẩn mực nghệ thuật truyền thống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí