Tìm hiểu thêm về từ này
Il canone
Từ này chỉ một tập hợp các quy tắc hoặc tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi để đánh giá vẻ đẹp. Nó đóng vai trò là khuôn mẫu cho nghệ thuật và hình thể lý tưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il canone di bellezza è cambiato nel tempo.
Chuẩn mực vẻ đẹp đã thay đổi theo thời gian.
Ha sfidato il canone tradizionale dell'arte.
Anh ấy đã thách thức chuẩn mực nghệ thuật truyền thống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.