Tìm hiểu thêm về từ này
기둥
Đây là bộ phận thẳng đứng dùng để nâng đỡ trọng lượng của mái nhà hoặc các tầng trên. Nó đóng vai trò là khung xương chịu lực chính cho toàn bộ công trình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
굵은 기둥이 지붕을 받치고 있어요
Những cột trụ dày đang đỡ lấy mái nhà
기둥 사이의 간격이 좁아요
Khoảng cách giữa các cột trụ rất hẹp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.