Tìm hiểu thêm về từ này
복층
Từ này chỉ kiểu kiến trúc có hai tầng được nối liền với nhau bên trong một căn hộ hoặc ngôi nhà. Nó giúp tạo cảm giác không gian rộng rãi và thoáng đãng hơn so với thiết kế thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저는 복층 오피스텔에 살고 싶어요
Tôi muốn sống trong một căn hộ officetel thông tầng
이 집은 복층 구조로 설계되었어요
Ngôi nhà này được thiết kế theo cấu trúc thông tầng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.