Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

외벽

Đây là lớp vỏ bao bọc bên ngoài của tòa nhà, tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Tường ngoài không chỉ có tác dụng thẩm mỹ mà còn phải chịu được tác động của thời tiết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

외벽 색깔을 흰색으로 칠했어요

Tôi đã sơn tường ngoài bằng màu trắng

건물 외벽에 벽화가 그려져 있어요

Có một bức tranh tường được vẽ trên tường ngoài của tòa nhà

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí