Tìm hiểu thêm về từ này
외벽
Đây là lớp vỏ bao bọc bên ngoài của tòa nhà, tiếp xúc trực tiếp với môi trường. Tường ngoài không chỉ có tác dụng thẩm mỹ mà còn phải chịu được tác động của thời tiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
외벽 색깔을 흰색으로 칠했어요
Tôi đã sơn tường ngoài bằng màu trắng
건물 외벽에 벽화가 그려져 있어요
Có một bức tranh tường được vẽ trên tường ngoài của tòa nhà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.