Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

창호

Từ này bao gồm cả cửa chính và cửa sổ của một công trình xây dựng. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc cách âm, cách nhiệt và bảo vệ an ninh cho ngôi nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

단열을 위해 창호를 교체했어요

Tôi đã thay hệ thống cửa để cách nhiệt tốt hơn

이 집은 창호가 아주 튼튼해요

Hệ thống cửa của ngôi nhà này rất chắc chắn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí