Tìm hiểu thêm về từ này
대지
Đây là mảnh đất cụ thể được cấp phép để thực hiện các công trình xây dựng. Nó phải đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý và kỹ thuật về diện tích và vị trí.
Ví dụ trong ngữ cảnh
대지 면적을 정확히 측정해야 해요
Cần phải đo đạc chính xác diện tích đất xây dựng
이곳은 건축 가능한 대지입니다
Đây là mảnh đất có thể xây dựng được
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.