Tìm hiểu thêm về từ này
등장인물
Từ này chỉ những con người hoặc thực thể xuất hiện trong một tác phẩm văn học hay nghệ thuật. Việc xây dựng tâm lý và hành động của nhân vật là yếu tố quan trọng để tạo nên thành công cho câu chuyện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 소설은 등장인물의 심리 묘사가 뛰어나다
Cuốn tiểu thuyết này có sự mô tả tâm lý nhân vật xuất sắc.
주요 등장인물들 사이의 갈등이 심화된다
Mâu thuẫn giữa các nhân vật chính đang ngày càng trở nên sâu sắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.