Tìm hiểu thêm về từ này
갈등
Nó chỉ sự đối đầu giữa các ý kiến, quyền lợi hoặc cảm xúc trái ngược nhau giữa các nhân vật hoặc trong chính nội tâm của họ. Sự giải quyết mâu thuẫn thường dẫn đến cao trào và kết thúc của tác phẩm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
인물 간의 갈등이 최고조에 달했다
Mâu thuẫn giữa các nhân vật đã lên đến đỉnh điểm.
내면의 갈등을 묘사하는 부분이 인상적이다
Phần miêu tả mâu thuẫn nội tâm rất ấn tượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.